认识不能 (認識不能) nghĩa là gì? rèn shi bù néng
Từ tiếng Trung
认识不能
phồn thể 認識不能rèn shi bù néng · âm Hán Việt từng chữ: nhận thức không năng
Nghĩa tiếng Việt
- chứng mất nhận thức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
認識不能
にんしきふのう
Từng chữ
Xem “chứng mất nhận thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.