AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认识 (認識) nghĩa là gì? rèn shi

Từ tiếng Trung

认识

phồn thể 認識

rèn shi · âm Hán Việt từng chữ: nhận thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. biết
  2. nhận ra
  3. quen thuộc
  4. làm quen với ai đó
  5. kiến thức
  6. hiểu biết

Đọc theo tiếng Hàn

인식
insik

Tiếng Nhật

認識
にんしき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “biết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.