AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认罪协商 (認罪協商) nghĩa là gì? rèn zuì xié shāng

Từ tiếng Trung

认罪协商

phồn thể 認罪協商

rèn zuì xié shāng · âm Hán Việt từng chữ: nhận tội hiếp thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỏa thuận nhận tội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thỏa thuận nhận tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.