AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认栽 (認栽) nghĩa là gì? rèn zāi

Từ tiếng Trung

认栽

phồn thể 認栽

rèn zāi · âm Hán Việt từng chữ: nhận tài

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấp nhận thất bại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chấp nhận thất bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.