AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认头 (認頭) nghĩa là gì? rèn tóu

Từ tiếng Trung

认头

phồn thể 認頭

rèn tóu · âm Hán Việt từng chữ: nhận đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấp nhận thất bại
  2. chấp nhận thua cuộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chấp nhận thất bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.