AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认亲 (認親) nghĩa là gì? rèn qīn

Từ tiếng Trung

认亲

phồn thể 認親

rèn qīn · âm Hán Việt từng chữ: nhận thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận ai đó là người thân
  2. nhận họ hàng
  3. (cũ) thăm nhà thông gia mới sau khi kết hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.