AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

订阅 (訂閱) nghĩa là gì? dìng yuè

Từ tiếng Trung

订阅

phồn thể 訂閱

dìng yuè · âm Hán Việt từng chữ: đính duyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đăng ký
  2. theo dõi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự đăng ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.