AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

订金 (訂金) nghĩa là gì? dìng jīn

Từ tiếng Trung

订金

phồn thể 訂金

dìng jīn · âm Hán Việt từng chữ: đính kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoản thanh toán ban đầu
  2. tiền cọc
  3. tiền đặt cọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoản thanh toán ban đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.