AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

订明 (訂明) nghĩa là gì? dìng míng

Từ tiếng Trung

订明

phồn thể 訂明

dìng míng · âm Hán Việt từng chữ: đính minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy định
  2. nêu rõ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.