AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

订单号 (訂單號) nghĩa là gì? dìng dān hào

Từ tiếng Trung

订单号

phồn thể 訂單號

dìng dān hào · âm Hán Việt từng chữ: đính đơn hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. số đơn đặt hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số đơn đặt hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.