AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

订制 (訂製) nghĩa là gì? dìng zhì

Từ tiếng Trung

订制

phồn thể 訂製

dìng zhì · âm Hán Việt từng chữ: đính chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết kế riêng
  2. làm theo yêu cầu
  3. đặt làm theo yêu cầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiết kế riêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.