AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

订出 (訂出) nghĩa là gì? dìng chū

Từ tiếng Trung

订出

phồn thể 訂出

dìng chū · âm Hán Việt từng chữ: đính xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. đề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động)
  2. soạn thảo
  3. đã được đặt hết (tức là đã được đặt chỗ đầy đủ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.