AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

订做 (訂做) nghĩa là gì? dìng zuò

Từ tiếng Trung

订做

phồn thể 訂做

dìng zuò · âm Hán Việt từng chữ: đính tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm theo đơn đặt hàng
  2. đặt làm theo yêu cầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm theo đơn đặt hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.