AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计量棒 (計量棒) nghĩa là gì? jì liàng bàng

Từ tiếng Trung

计量棒

phồn thể 計量棒

jì liàng bàng · âm Hán Việt từng chữ: kể lượng vổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thước đo
  2. cây thăm dầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cây thước đo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.