AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计都 (計都) nghĩa là gì? jì dū

Từ tiếng Trung

计都

phồn thể 計都

jì dū · âm Hán Việt từng chữ: kể đô

Nghĩa tiếng Việt

  1. khái niệm từ thiên văn Vedic (tiếng Phạn: Ketu), điểm đối lập với 羅睺|罗睺[luo2 hou2]
  2. ngôi sao giả tưởng dự báo tai họa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

計都
けいと
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.