AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计议 (計議) nghĩa là gì? jì yì

Từ tiếng Trung

计议

phồn thể 計議

jì yì · âm Hán Việt từng chữ: kể nghị

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn bạc
  2. thảo luận
  3. lên kế hoạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bàn bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.