AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计算机制图 (計算機製圖) nghĩa là gì? jì suàn jī zhì tú

Từ tiếng Trung

计算机制图

phồn thể 計算機製圖

jì suàn jī zhì tú · âm Hán Việt từng chữ: kể toán cơ chế đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ họa máy tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồ họa máy tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.