计算器 (計算器) nghĩa là gì? jì suàn qì
Từ tiếng Trung
计算器
phồn thể 計算器jì suàn qì · âm Hán Việt từng chữ: kể toán khí
Nghĩa tiếng Việt
- máy tính
- máy tính toán
Đọc theo tiếng Hàn
계산기
gyesangi
Tiếng Nhật
計算器
けいさんき
Từng chữ
Xem “máy tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.