AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计时赛 (計時賽) nghĩa là gì? jì shí sài

Từ tiếng Trung

计时赛

phồn thể 計時賽

jì shí sài · âm Hán Việt từng chữ: kể thì tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc đua tính giờ (ví dụ: đua xe đạp)
  2. cuộc đua có bấm giờ
  3. cuộc thi đấu với thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.