AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计时收费 (計時收費) nghĩa là gì? jì shí shōu fèi

Từ tiếng Trung

计时收费

phồn thể 計時收費

jì shí shōu fèi · âm Hán Việt từng chữ: kể thì thu phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính phí theo thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính phí theo thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.