AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计时工资 (計時工資) nghĩa là gì? jì shí gōng zī

Từ tiếng Trung

计时工资

phồn thể 計時工資

jì shí gōng zī · âm Hán Việt từng chữ: kể thì công tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lương theo giờ
  2. lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trả lương theo giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.