AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计数率仪 (計數率儀) nghĩa là gì? jì shù lǜ yí

Từ tiếng Trung

计数率仪

phồn thể 計數率儀

jì shù lǜ yí · âm Hán Việt từng chữ: kể số suất nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy đo tần suất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy đo tần suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.