计划性报废 (計劃性報廢) nghĩa là gì? jì huà xìng bào fèi
Từ tiếng Trung
计划性报废
phồn thể 計劃性報廢jì huà xìng bào fèi · âm Hán Việt từng chữ: kể vạch tính báo phế
Nghĩa tiếng Việt
- sự lỗi thời được lên kế hoạch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.