AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计价器 (計價器) nghĩa là gì? jì jià qì

Từ tiếng Trung

计价器

phồn thể 計價器

jì jià qì · âm Hán Việt từng chữ: kể giá khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy tính cước
  2. đồng hồ tính tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy tính cước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.