AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

譬喻 nghĩa là gì? pì yù

Từ tiếng Trung

譬喻

pì yù · âm Hán Việt từng chữ: thí dụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép so sánh
  2. ẩn dụ
  3. tỷ dụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phép so sánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.