AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

警讯 (警訊) nghĩa là gì? jǐng xùn

Từ tiếng Trung

警讯

phồn thể 警訊

jǐng xùn · âm Hán Việt từng chữ: khểnh tấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu hiệu cảnh báo
  2. cuộc gọi cảnh sát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dấu hiệu cảnh báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.