AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

警标 (警標) nghĩa là gì? jǐng biāo

Từ tiếng Trung

警标

phồn thể 警標

jǐng biāo · âm Hán Việt từng chữ: khểnh bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phao tiêu
  2. biển báo chỉ đường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phao tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.