AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

警匪 nghĩa là gì? jǐng fěi

Từ tiếng Trung

警匪

jǐng fěi · âm Hán Việt từng chữ: khểnh phỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh sát và tội phạm
  2. (thể loại fiction) tội phạm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh sát và tội phạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.