AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

誓约 (誓約) nghĩa là gì? shì yuē

Từ tiếng Trung

誓约

phồn thể 誓約

shì yuē · âm Hán Việt từng chữ: thề ước

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời thề
  2. lời hứa
  3. lời cam kết
  4. lời hứa hẹn

Đọc theo tiếng Hàn

서약
seoyak

Tiếng Nhật

誓約
せいやく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lời thề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.