AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

言语 (言語) nghĩa là gì? yán yǔ

Từ tiếng Trung

言语

phồn thể 言語

yán yǔ · âm Hán Việt từng chữ: ngôn ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ ngữ
  2. lời nói
  3. ngôn ngữ (nói)

Cách đọc / nghĩa khác: 言語 yán yu — nói; bảo;

Đọc theo tiếng Hàn

언어
eoneo

Tiếng Nhật

言語
げんご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “từ ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.