言外之意 nghĩa là gì? yán wài zhī yì
Từ tiếng Trung
言外之意
yán wài zhī yì · âm Hán Việt từng chữ: ngôn ngoại chi ý
Nghĩa tiếng Việt
- hàm ý không nói ra (thành ngữ)
- ý nghĩa thực sự của điều đã nói
Đọc theo tiếng Hàn
언외지의
eonoejiui
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.