AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

言传 (言傳) nghĩa là gì? yán chuán

Từ tiếng Trung

言传

phồn thể 言傳

yán chuán · âm Hán Việt từng chữ: ngôn truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền đạt bằng lời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền đạt bằng lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.