AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触须 (觸鬚) nghĩa là gì? chù xū

Từ tiếng Trung

触须

phồn thể 觸鬚

chù xū · Hán Việt: xúc tu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xúc tu
  2. râu cảm giác
  3. ăng-ten

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

触鬚
しょくしゅ

Từng chữ

Xem “xúc tu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.