AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触觉 (觸覺) nghĩa là gì? chù jué

Từ tiếng Trung

触觉

phồn thể 觸覺

chù jué · âm Hán Việt từng chữ: xúc giác

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm giác xúc giác
  2. cảm giác chạm

Đọc theo tiếng Hàn

촉각
chokgak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảm giác xúc giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.