AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触线 (觸線) nghĩa là gì? chù xiàn

Từ tiếng Trung

触线

phồn thể 觸線

chù xiàn · âm Hán Việt từng chữ: xúc tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt ranh giới
  2. làm quá mức
  3. phạm tội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt ranh giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.