AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触类旁通 (觸類旁通) nghĩa là gì? chù lèi páng tōng

Từ tiếng Trung

触类旁通

phồn thể 觸類旁通

chù lèi páng tōng · âm Hán Việt từng chữ: xúc loại bàng thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu được (điều mới) bằng cách suy luận tương tự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.