AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触控式萤幕 (觸控式螢幕) nghĩa là gì? chù kòng shì yíng mù

Từ tiếng Trung

触控式萤幕

phồn thể 觸控式螢幕

chù kòng shì yíng mù · âm Hán Việt từng chữ: xúc khống thức huỳnh mạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. màn hình cảm ứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “màn hình cảm ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.