AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触发清单 (觸發清單) nghĩa là gì? chù fā qīng dān

Từ tiếng Trung

触发清单

phồn thể 觸發清單

chù fā qīng dān · âm Hán Việt từng chữ: xúc phát thanh đơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh sách kích hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “danh sách kích hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.