解除 nghĩa là gì? jiě chú
Từ tiếng Trung
解除
jiě chú · âm Hán Việt từng chữ: giải bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- loại bỏ
- cách chức
- thoát khỏi
- giải trừ (nhiệm vụ)
- tháo gỡ
- dỡ bỏ (lệnh cấm)
Đọc theo tiếng Hàn
해제
haeje
Tiếng Nhật
解除
かいじょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.