AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解除 nghĩa là gì? jiě chú

Từ tiếng Trung

解除

jiě chú · âm Hán Việt từng chữ: giải bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. cách chức
  3. thoát khỏi
  4. giải trừ (nhiệm vụ)
  5. tháo gỡ
  6. dỡ bỏ (lệnh cấm)

Đọc theo tiếng Hàn

해제
haeje

Tiếng Nhật

解除
かいじょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “loại bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.