AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解纷 (解紛) nghĩa là gì? jiě fēn

Từ tiếng Trung

解纷

phồn thể 解紛

jiě fēn · âm Hán Việt từng chữ: giải phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòa giải tranh chấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hòa giải tranh chấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.