AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解甲归田 (解甲歸田) nghĩa là gì? jiě jiǎ guī tián

Từ tiếng Trung

解甲归田

phồn thể 解甲歸田

jiě jiǎ guī tián · âm Hán Việt từng chữ: giải giáp quy điền

Nghĩa tiếng Việt

  1. cởi bỏ giáp và về quê làm ruộng
  2. trở về cuộc sống thường dân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.