AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解毒剂 (解毒劑) nghĩa là gì? jiě dú jì

Từ tiếng Trung

解毒剂

phồn thể 解毒劑

jiě dú jì · âm Hán Việt từng chữ: giải độc tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc giải độc

Đọc theo tiếng Hàn

해독제
haedokje

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc giải độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.