AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解救 nghĩa là gì? jiě jiù

Từ tiếng Trung

解救

jiě jiù · Hán Việt: giải cứu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải cứu
  2. giúp thoát khỏi khó khăn
  3. cứu vãn tình hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.