AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解放后 (解放後) nghĩa là gì? jiě fàng hòu

Từ tiếng Trung

解放后

phồn thể 解放後

jiě fàng hòu · âm Hán Việt từng chữ: giải phóng hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau giải phóng (tức là sau chiến thắng của cộng sản)
  2. sau khi thành lập nước CHND Trung Hoa năm 1949

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.