AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解决 (解決) nghĩa là gì? jiě jué

Từ tiếng Trung

解决

phồn thể 解決

jiě jué · Hán Việt: giải quyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải quyết
  2. xử lý
  3. giải quyết (một vấn đề)
  4. loại bỏ
  5. tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

해결
haegyeol

Tiếng Nhật

解決
かいけつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giải quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.