解决 (解決) nghĩa là gì? jiě jué
Từ tiếng Trung
解决
phồn thể 解決jiě jué · Hán Việt: giải quyết
Nghĩa tiếng Việt
- giải quyết
- xử lý
- giải quyết (một vấn đề)
- loại bỏ
- tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
해결
haegyeol
Tiếng Nhật
解決
かいけつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “giải quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.