AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

觜 nghĩa là gì? zī

Từ tiếng Trung

觜

zī · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ chòm Lạp Hộ 獵戶座|猎户座

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

觜
くちばし

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.