觊觎 (覬覦) nghĩa là gì? jì yú
Từ tiếng Trung
觊觎
phồn thể 覬覦jì yú · âm Hán Việt từng chữ: kí ?
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) thèm muốn
- nhìn một cách tham lam
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
覬覦
きゆ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.