AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

觉醒 (覺醒) nghĩa là gì? jué xǐng

Từ tiếng Trung

觉醒

phồn thể 覺醒

jué xǐng · âm Hán Việt từng chữ: giác tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thức tỉnh
  2. nhận ra
  3. tỉnh ngộ
  4. nhận ra sự thật
  5. vỡ lẽ
  6. trở nên nhận thức

Đọc theo tiếng Hàn

각성
gakseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thức tỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.