AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

觉悟 (覺悟) nghĩa là gì? jué wù

Từ tiếng Trung

觉悟

phồn thể 覺悟

jué wù · âm Hán Việt từng chữ: giác ngộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu ra
  2. nhận ra
  3. ý thức
  4. nhận thức
  5. giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)

Đọc theo tiếng Hàn

각오
gako

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiểu ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.