AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

视错觉 (視錯覺) nghĩa là gì? shì cuò jué

Từ tiếng Trung

视错觉

phồn thể 視錯覺

shì cuò jué · âm Hán Việt từng chữ: thị thó giác

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảo giác thị giác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ảo giác thị giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.